生炒热卖
shēng chǎo rè mài
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bán khi còn nóng (thành ngữ); nghĩa bóng: vội vàng xuất bản hoặc bán ra (không có thời gian để cải thiện sản phẩm)