生猛
shēng měng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. full of life
- 2. violent
- 3. brave
- 4. fresh (of seafood)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.