生理
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sinh lý
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used in formal or academic contexts like 生理卫生 (physiological hygiene) or 生理特征 (physiological characteristics).
Common mistakes
Don't confuse with 心理 (psychology). 生理 refers to physical bodily functions.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 生理 状况很好。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.