Bỏ qua đến nội dung

生理

shēng lǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sinh lý

Usage notes

Collocations

Often used in formal or academic contexts like 生理卫生 (physiological hygiene) or 生理特征 (physiological characteristics).

Common mistakes

Don't confuse with 心理 (psychology). 生理 refers to physical bodily functions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 生理 状况很好。
His physiological condition is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.