Bỏ qua đến nội dung

生硬

shēng yìng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứng nhắc
  2. 2. khô cứng
  3. 3. khô khan

Usage notes

Collocations

常用搭配“生硬的态度”“生硬的翻译”,形容不自然或勉强。

Common mistakes

不能用于形容物体硬度,“生硬”专指行为、语气等不自然,区别于“坚硬”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的语气很 生硬 ,让人不舒服。
His tone was very harsh, making people uncomfortable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.