Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứng nhắc
- 2. khô cứng
- 3. khô khan
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配“生硬的态度”“生硬的翻译”,形容不自然或勉强。
Common mistakes
不能用于形容物体硬度,“生硬”专指行为、语气等不自然,区别于“坚硬”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的语气很 生硬 ,让人不舒服。
His tone was very harsh, making people uncomfortable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.