Bỏ qua đến nội dung

生肖属相

shēng xiào shǔ xiàng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. năm sinh theo con giáp (chuột, trâu, hổ, v.v.)