生菜

shēng cài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lettuce
  2. 2. raw fresh vegetables
  3. 3. greens

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我該洗 生菜 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6940175)
生菜 要洗嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6940172)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.