生菜
shēng cài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lettuce
- 2. raw fresh vegetables
- 3. greens
Câu ví dụ
Hiển thị 2我該洗 生菜 嗎?
生菜 要洗嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.