生长
shēng zhǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trưởng thành
- 2. lớn lên
- 3. được nuôi dưỡng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与农作物、植物等搭配,如“水稻生长”,较少用于抽象事物。
Common mistakes
勿将“生长”用于描述人的日常生活成长,人一般用“成长”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3春天,植物 生长 得很旺盛。
In spring, plants grow vigorously.
细胞分裂是生物 生长 的基本过程。
Cell division is a fundamental process of biological growth.
这个温度很适宜植物 生长 。
This temperature is very suitable for plant growth.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.