用人

yòng rén
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. servant
  2. 2. to employ sb for a job
  3. 3. to manage people
  4. 4. to be in need of staff