Bỏ qua đến nội dung

用功

yòng gōng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học giỏi
  2. 2. nghiêm túc
  3. 3. cố gắng

Usage notes

Collocations

用功 is often used in the phrase 用功读书 (study hard), or as an adjective: 他很用功 (He is very studious).

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他学习很 用功
He studies very diligently.
保羅這幾天很 用功 讀書。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 857991)
我總是 用功 讀書。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 919879)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.