用功
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. học giỏi
- 2. nghiêm túc
- 3. cố gắng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
用功 is often used in the phrase 用功读书 (study hard), or as an adjective: 他很用功 (He is very studious).
Câu ví dụ
Hiển thị 3他学习很 用功 。
保羅這幾天很 用功 讀書。
我總是 用功 讀書。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.