Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự hữu ích
- 2. tác dụng
- 3. lợi ích
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Usually used with 有 to mean 'to be useful': 有+用处.
Common mistakes
Don't confuse with 用途: 用处 is more informal and implies practical benefit; 用途 refers to concrete function.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这本书对我很有 用处 。
This book is very useful to me.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.