Bỏ qua đến nội dung

用完

yòng wán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. used up
  2. 2. finished

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个月的流量 用完 了。
This month's data has run out.
用完 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3322740)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.