Bỏ qua đến nội dung

用户

yòng hù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người dùng
  2. 2. người tiêu dùng
  3. 3. khách hàng

Usage notes

Formality

正式书面或技术文档常用“用户”,日常口语中可能直接说“用的人”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个数据库存储了很多 用户 信息。
This database stores a lot of user information.
这个网络平台有很多 用户
This online platform has many users.
这个软件有很多 用户
This software has many users.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 用户