Bỏ qua đến nội dung

用来

yòng lái
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. được sử dụng để
  2. 2. dùng để
  3. 3. để sử dụng

Usage notes

Common mistakes

用来 must be followed by a verb phrase describing purpose, not just a noun. E.g., 用来学习 (use for studying), not 用来书.

Formality

用来 is common in everyday speech, while 用于 is more formal and written.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
这个库 用来 存储粮食。
This warehouse is used to store grain.
这些料是 用来 做衣服的。
These materials are for making clothes.
这些砖是 用来 盖房子的。
These bricks are used for building houses.
这把刀可以 用来 切菜。
This knife can be used to cut vegetables.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 用来