Bỏ qua đến nội dung

用法

yòng fǎ
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sử dụng
  2. 2. cách dùng
  3. 3. phương pháp

Usage notes

Collocations

常与“动词 + 用法”搭配,如“学习用法”“掌握用法”,但“很用法”是错误的。

Common mistakes

别把“用法”和“用处”弄混:“用法”指使用的方法或方式,“用处”指事物所具备的功能或好处。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请说明这个词的 用法
Please explain the usage of this word.
他反复推敲这个词语的 用法
He carefully thought over the usage of this word.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 用法