用餐

yòng cān
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to eat a meal

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她在 用餐
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6774605)
四個人 用餐
Nguồn: Tatoeba.org (ID 11031497)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 用餐