用餐
yòng cān
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to eat a meal
Câu ví dụ
Hiển thị 2她在 用餐 。
四個人 用餐 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.