甩动
shuǎi dòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to shake
- 2. to fling one's arm
- 3. to lash
- 4. to swing
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.