甩远
shuǎi yuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to cast far from oneself
- 2. to leave sb far behind
- 3. to outdistance
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.