Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trường
- 2. đồng ruộng
- 3. đất trống
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“田野”泛指自然或乡村的广阔土地,不用于具体的耕种地块(常用“田地”)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1春天, 田野 里开满了野花。
In spring, the fields are covered with wildflowers.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.