Bỏ qua đến nội dung

田野

tián yě
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trường
  2. 2. đồng ruộng
  3. 3. đất trống

Usage notes

Common mistakes

“田野”泛指自然或乡村的广阔土地,不用于具体的耕种地块(常用“田地”)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春天, 田野 里开满了野花。
In spring, the fields are covered with wildflowers.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 田野