Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

由头

yóu tou

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pretext
  2. 2. excuse
  3. 3. justification
  4. 4. reason

Từ cấu thành 由头