Bỏ qua đến nội dung

甲氧西林

jiǎ yǎng xī lín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. methicillin (một loại penicillin bán tổng hợp) (từ mượn)