Bỏ qua đến nội dung

yǎng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. oxygen

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
爱就像 气。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5794118)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 氧

二氧化碳
èr yǎng huà tàn

carbon dioxide

氧气
yǎng qì

oxygen

一氧化二氮
yī yǎng huà èr dàn

đinitơ monoxide

一氧化碳
yī yǎng huà tàn

cacbon monoxit

一氧化氮
yī yǎng huà dàn

nitơ monoxit

三氯氧磷
sān lǜ yǎng lín

phosphoryl clorua

乙氧基
yǐ yǎng jī

ethoxy (hóa học)

二氧化氮
èr yǎng huà dàn

nitơ đioxit

二氧化物
èr yǎng huà wù

điôxit

二氧化硅
èr yǎng huà guī

điôxit silic

二氧化硫
èr yǎng huà liú

lưu huỳnh đioxit

二氧化碳隔离
èr yǎng huà tàn gé lí

cô lập carbon dioxide

二氧化钛
èr yǎng huà tài

điôxit titan

二氧化铀
èr yǎng huà yóu

điôxit urani

二氧化锰
èr yǎng huà měng

mangan(IV) oxit

二氧芑
èr yǎng qǐ

điôxin

二氧杂芑
èr yǎng zá qǐ

đioxin

五氧化二钒
wǔ yǎng huà èr fán

vanadi pentoxit

充氧
chōng yǎng

oxy hóa

化学需氧量
huà xué xū yǎng liàng

nhu cầu oxy hóa học

厌氧
yàn yǎng

kỵ khí

厌氧菌
yàn yǎng jūn

vi khuẩn kỵ khí

去氧核糖核酸
qù yǎng hé táng hé suān

axit deoxyribonucleic

去氧麻黄碱
qù yǎng má huáng jiǎn

methamphetamine

吸氧
xī yǎng

hít thở oxy

大氧吧
dà yǎng bā

lá phổi xanh (của rừng và khu bảo tồn thiên nhiên)

好氧
hào yǎng

hiếu khí

抗氧化剂
kàng yǎng huà jì

chất chống oxy hóa

抗耐甲氧西林金葡菌
kàng nài jiǎ yǎng xī lín jīn pú jūn

tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)

有氧健身操
yǒu yǎng jiàn shēn cāo

thể dục nhịp điệu

有氧操
yǒu yǎng cāo

thể dục nhịp điệu

有氧运动
yǒu yǎng yùn dòng

thể dục nhịp điệu

氧乙炔
yǎng yǐ quē

oxyaxetylen

氧乙炔炬
yǎng yǐ quē jù

mỏ hàn oxyaxetylen

氧乙炔焊
yǎng yǐ quē hàn

hàn oxyaxetylen

氧乙炔焊炬
yǎng yǐ quē hàn jù

mỏ hàn oxyaxetylen

氧割
yǎng gē

cắt bằng đèn khí oxy-axetylen

氧化
yǎng huà

ôxy hóa

氧化剂
yǎng huà jì

chất oxy hóa

氧化汞
yǎng huà gǒng

thủy ngân(II) oxit (HgO)

氧化物
yǎng huà wù

oxit

氧化罐
yǎng huà guàn

bình chứa hopcalite

氧化钙
yǎng huà gài

canxi oxit, CaO

氧化铀
yǎng huà yóu

urani oxit

氧化铝
yǎng huà lǚ

nhôm oxit

氧化锌
yǎng huà xīn

kẽm oxit

氧化镁
yǎng huà měi

magie oxit MgO

氧原子
yǎng yuán zǐ

nguyên tử oxy

氧合器
yǎng hé qì

máy oxy hóa

氧基
yǎng jī

alkoxy (hóa học)

氧效应
yǎng xiào yìng

hiệu ứng oxy

氧炔吹管
yǎng quē chuī guǎn

đèn xì oxyaxetylen

氢氧
qīng yǎng

hiđroxit

氢氧化
qīng yǎng huà

hiđroxit

氢氧化物
qīng yǎng huà wù

hiđroxit

氢氧化钠
qīng yǎng huà nà

xút ăn da

氢氧化钙
qīng yǎng huà gài

canxi hydroxit Ca(OH)2

氢氧化钾
qīng yǎng huà jiǎ

kali hydroxit

氢氧化铝
qīng yǎng huà lǚ

nhôm hydroxit

氢氧化镁
qīng yǎng huà měi

magie hydroxit Mg(OH)2

氢氧根
qīng yǎng gēn

gốc hydroxyl (-OH)

氢氧根离子
qīng yǎng gēn lí zǐ

ion hydroxit OH-

氢氧离子
qīng yǎng lí zǐ

ion hydroxit OH-

氮氧化物
dàn yǎng huà wù

nitơ oxit

活性氧类
huó xìng yǎng lèi

loài oxy hoạt động (AOS)

混氧燃料
hùn yǎng rán liào

nhiên liệu hỗn hợp oxit (MOX)

烷氧基
wán yǎng jī

alkoxy (hóa học)

无氧
wú yǎng

kỵ khí

环氧乙烷
huán yǎng yǐ wán

etylen oxit

环氧树脂
huán yǎng shù zhī

nhựa epoxy (hóa học)

生耗氧量
shēng hào yǎng liàng

nhu cầu oxy sinh học (BOD)

甲氧基
jiǎ yǎng jī

metoxy (hóa học)

甲氧西林
jiǎ yǎng xī lín

methicillin (một loại penicillin bán tổng hợp) (từ mượn)

缺氧
quē yǎng

thiếu oxy

缺氧症
quē yǎng zhèng

thiếu oxy

脱氧
tuō yǎng

khử oxy

脱氧核糖
tuō yǎng hé táng

đường deoxyribose

脱氧核糖核酸
tuō yǎng hé táng hé suān

ADN

脱氧核苷酸
tuō yǎng hé gān suān

deoxyribonucleoside monophosphate

脱氧脱糖核酸
tuō yǎng tuō táng hé suān

axit deoxyribonucleic (ADN)

脱氧麻黄碱
tuō yǎng má huáng jiǎn

methamphetamine

臭氧
chòu yǎng

ozon

臭氧层
chòu yǎng céng

tầng ôzôn

苯氧基
běn yǎng jī

phenoxy (hóa học)

血氧含量
xuè yǎng hán liàng

mức oxy trong máu

血氧量
xuè yǎng liàng

mức oxy trong máu

制氧机
zhì yǎng jī

máy tạo oxy

过氧
guò yǎng

peroxy-

过氧化
guò yǎng huà

peroxit

过氧化氢
guò yǎng huà qīng

hiđro peroxit H2O2

过氧化氢酶
guò yǎng huà qīng méi

catalase (enzyme)

过氧化物
guò yǎng huà wù

peroxit

过氧化苯甲酰
guò yǎng huà běn jiǎ xiān

benzoyl peroxide

过氧物酶体
guò yǎng wù méi tǐ

peroxisome (loại bào quan)

过氧苯甲酰
guò yǎng běn jiǎ xiān

benzoyl peroxide

双氧水
shuāng yǎng shuǐ

dung dịch hydrogen peroxide (H2O2)

髓过氧化物酶
suǐ guò yǎng huà wù méi

myeloperoxidase (MPO) (sinh học phân tử)

高压氧
gāo yā yǎng

oxy cao áp

高压氧治疗
gāo yā yǎng zhì liáo

y học cao áp

高压氧疗法
gāo yā yǎng liáo fǎ

liệu pháp oxy cao áp (HBOT)