Bỏ qua đến nội dung

甲骨

jiǎ gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mai rùa và xương thú dùng để bói toán thời nhà Thương (khoảng thế kỷ 16 đến thế kỷ 11 trước Công nguyên); giáp cốt

Từ cấu thành 甲骨