甲骨文字
jiǎ gǔ wén zì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chữ giáp cốt
- 2. chữ khắc trên xương hoặc mai rùa (dạng chữ Hán cổ)