申根

shēn gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Schengen, village in Luxemburg, location of the 1985 signing of the agreement to create the Schengen area 申根區|申根区[shēn gēn qū]

Từ cấu thành 申根