Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điện lực
- 2. điện
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这台机器的 电力 消耗很低。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.