Bỏ qua đến nội dung

电子游戏

diàn zǐ yóu xì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. computer and video games

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他沉迷于 电子游戏
He is addicted to video games.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.