Bỏ qua đến nội dung

电子版

diàn zǐ bǎn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phiên bản điện tử
  2. 2. phiên bản số

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Common collocations: 提供电子版 (provide an electronic version), 电子版下载 (electronic version download), 电子版教材 (electronic textbook).

Common mistakes

Do not confuse 电子版 (digital version of a publication) with 电子书 (e-book, a dedicated electronic reading device or file). 电子版 can refer to a PDF of a printed book.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请发给我这份合同的 电子版
Please send me the electronic version of this contract.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.