Bỏ qua đến nội dung

电子邮件

diàn zǐ yóu jiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thư điện tử
  2. 2. email

Câu ví dụ

Hiển thị 1
电子邮件 已经取代了传统信件。
Email has already replaced traditional letters.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.