Bỏ qua đến nội dung

电影院

diàn yǐng yuàn
HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rạp chiếu phim
  2. 2. nhà hát phim
  3. 3. nhà hát điện ảnh

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 去 (go) or 看 (watch), e.g., 去电影院看电影 (go to the cinema to watch a movie).

Common mistakes

Don't confuse 电影院 (cinema) with 电影 (movie). 电影院 is the place, not the film itself.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
今晚 电影院 将放映一部新电影。
Tonight the cinema will show a new movie.
我们周末去 电影院 看电影。
We go to the cinema to watch a movie on the weekend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.