Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. máy điện
Từ chứa 电机
发电机
fā diàn jī
máy phát điện
柴电机车
chái diàn jī chē
đầu máy diesel-điện
汽轮发电机
qì lún fā diàn jī
máy phát điện tuabin hơi
范德格拉夫起电机
fàn dé gé lā fū qǐ diàn jī
máy phát tĩnh điện Van de Graaff
范氏起电机
fàn shì qǐ diàn jī
máy phát tĩnh điện Van de Graaff
起电机
qǐ diàn jī
máy phát tĩnh điện
电机及电子学工程师联合会
diàn jī jí diàn zǐ xué gōng chéng shī lián hé huì
IEEE