电磁
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. điện từ
Từ chứa 电磁
xung điện từ hạt nhân
tương thích điện từ
lực điện từ (vật lý)
nhiễu điện từ
trường điện từ
điện từ học
nhiễu điện từ
cảm ứng điện từ
dao động điện từ
sóng điện từ
bếp từ
thuyết điện từ
tương tác điện từ (giữa các hạt)
xung điện từ (EMP)
nam châm điện