电线
diàn xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dây điện
- 2. cáp điện
Câu ví dụ
Hiển thị 1电线 需要用绝缘材料包裹。
Wires need to be wrapped in insulating material.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.