电缆调制解调器
diàn lǎn tiáo zhì jiě tiáo qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. modem cáp