缆
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cáp
- 2. dây thừng lớn
- 3. buộc tàu
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 缆
cáp quang
tàu điện cáp
cáp quang
cáp đồng trục
cáp
cọc buộc tàu
cáp
ghế treo cáp treo
cáp
cáp
dây neo tàu
tháo dây buộc tàu
cáp thép; dây cáp thép
cáp điện
cột điện (cho đường dây tải điện)
đầu nối cáp
modem cáp