Bỏ qua đến nội dung

电视剧

diàn shì jù
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phim truyền hình
  2. 2. phim TV
  3. 3. phim truyền hình dài tập

Usage notes

Common mistakes

Unlike English 'TV series', 电视剧 specifically refers to fictional dramas, not documentaries or reality shows.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这部 电视剧 一共有三十集。
This TV series has thirty episodes in total.
这部 电视剧 很受欢迎。
This TV series is very popular.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.