Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. người đàn ông
- 2. đàn ông
- 3. nam giới
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
‘男人’常与‘女人’连用表示男女对比,如‘男人和女人的区别’。
Common mistakes
Don't use 男人 in formal contexts like official documents; use 男性 or 男子 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 4那个 男人 很高。
我是个 男人 。
那 男人 是谁?
这 男人 很高。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.