Bỏ qua đến nội dung

男人

nán rén
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người đàn ông
  2. 2. đàn ông
  3. 3. nam giới

Usage notes

Collocations

‘男人’常与‘女人’连用表示男女对比,如‘男人和女人的区别’。

Common mistakes

Don't use 男人 in formal contexts like official documents; use 男性 or 男子 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
那个 男人 很高。
That man is tall.
我是个 男人
Nguồn: Tatoeba.org (ID 333655)
男人 是谁?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7773140)
男人 很高。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9961508)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.