Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người đàn ông
- 2. quý ông
- 3. đàn ông
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常搭配量詞「位」以示尊敬,如「一位男士」;亦可用於「男士服裝」等詞組。
Formality
「男士」較「男人」正式,常用於禮貌場合或標示,如「男士洗手間」。
Câu ví dụ
Hiển thị 1一位 男士 走進了商店。
A gentleman walked into the shop.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.