Bỏ qua đến nội dung

男士

nán shì
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người đàn ông
  2. 2. quý ông
  3. 3. đàn ông

Usage notes

Collocations

常搭配量詞「位」以示尊敬,如「一位男士」;亦可用於「男士服裝」等詞組。

Formality

「男士」較「男人」正式,常用於禮貌場合或標示,如「男士洗手間」。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一位 男士 走進了商店。
A gentleman walked into the shop.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 男士