男孩

nán hái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. boy
  2. 2. CL:個|个[gè]

Câu ví dụ

Hiển thị 3
這個 男孩 喜歡繪畫。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 868458)
男孩 化粧沒有甚麼問題。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1399237)
我們是 男孩
Nguồn: Tatoeba.org (ID 825895)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.