Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. con trai
Quan hệ giữa các từ
Từ tương ứng
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4这个小 男孩 很淘气。
這個 男孩 喜歡繪畫。
男孩 化粧沒有甚麼問題。
我們是 男孩 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.