男孩
nán hái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. boy
- 2. CL:個|个[gè]
Câu ví dụ
Hiển thị 3這個 男孩 喜歡繪畫。
男孩 化粧沒有甚麼問題。
我們是 男孩 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.