Bỏ qua đến nội dung

男方

nán fāng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the bridegroom's side
  2. 2. of the bridegroom's family

Từ cấu thành 男方