Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nam sinh
- 2. trai
- 3. chàng trai
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Usually used for school-age males; for male adults in general use 男人.
Câu ví dụ
Hiển thị 2那个 男生 是我的同学。
That male student is my classmate.
那個 男生 從後門進來了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.