Bỏ qua đến nội dung

男票

nán piào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bạn trai (tiếng lóng Internet)

Từ cấu thành 男票