画地为狱
huà dì wéi yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 畫地為牢|画地为牢[huà dì wéi láo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.