画虎类犬
huà hǔ lèi quǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vẽ hổ thành chó (thành ngữ)
- 2. làm việc quá sức nhưng kết cục hỏng việc