Bỏ qua đến nội dung

畅通

chàng tōng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thông suốt
  2. 2. không bị cản trở
  3. 3. đường thẳng

Usage notes

Collocations

畅通无阻 (chàng tōng wú zǔ) is a common fixed phrase meaning 'unobstructed', often used to describe roads or passageways.

Common mistakes

Do not use 畅通 for abstract fluency; for 'fluent speech', use 流利 (liú lì). 畅通 is for physical or metaphorical flow of things, not language skills.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
高速公路很 畅通
The highway is unimpeded.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.