Bỏ qua đến nội dung

界定

jiè dìng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xác định
  2. 2. định nghĩa
  3. 3. giới hạn

Usage notes

Collocations

界定常与“范围、界限、关系”等词搭配使用,用于确定事物的边界或性质。

Common mistakes

学习者可能混淆“界定”与“定义”。后者更多用于给出词语或概念的含义,而“界定”强调划定边界或确定范围。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要清晰地 界定 这个问题。
We need to clearly define the scope of this problem.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.