Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xác định
- 2. định nghĩa
- 3. giới hạn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
界定常与“范围、界限、关系”等词搭配使用,用于确定事物的边界或性质。
Common mistakes
学习者可能混淆“界定”与“定义”。后者更多用于给出词语或概念的含义,而“界定”强调划定边界或确定范围。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要清晰地 界定 这个问题。
We need to clearly define the scope of this problem.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.