Bỏ qua đến nội dung

界线

jiè xiàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giới hạn
  2. 2. ranh giới
  3. 3. giới tuyến

Usage notes

Collocations

Often used in 划定界线 (to draw a boundary) or 超越界线 (to cross the line).

Common mistakes

界线 often refers to a physical line of demarcation, while 界限 is used for abstract limits. Don't confuse them.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条 界线 划分了两个区域。
This boundary line separates the two areas.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.