界限
jiè xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giới hạn
- 2. ranh giới
- 3. biên giới
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“突破”、“划分”、“明确”等动词搭配,例如“突破界限”、“划清界限”。