Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sinh viên du học
- 2. sinh viên trao đổi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 很多 (many) or 来自 (come from): 很多留学生 / 来自中国的留学生.
Common mistakes
留学生 refers only to students from abroad; don't use it for local students.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们学校有很多 留学生 。
Our school has many international students.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.