留守

liú shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stay behind to take care of things

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你今兒個應當 留守
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7781435)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.